除了
HSK3
—
Gợi nhớ
Từ "除了" (chúle) mang nghĩa "ngoài ra", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:trừ..., ngoài... ra (dùng để loại trừ hoặc bổ sung).
Ví dụ (5)
除了我,大家都去了。
Trừ tôi ra, mọi người đều đi cả rồi. (Loại trừ: Tôi không đi).
Everyone went except me.
除了英语,我还会说汉语。
Ngoài tiếng Anh ra, tôi còn biết nói tiếng Trung. (Bổ sung: Biết cả hai).
Besides English, I can also speak Chinese.
除了周日,我每天都要工作。
Trừ chủ nhật ra, ngày nào tôi cũng phải làm việc. (Loại trừ).
I have to work every day except Sunday.
除了小王,还有谁知道这件事?
Ngoài Tiểu Vương ra, còn ai biết chuyện này nữa? (Bổ sung).
Besides Xiao Wang, who else knows about this?
这个房间里除了床,什么都没有。
Trong phòng này ngoài cái giường ra thì chẳng có cái gì cả. (Loại trừ).
There is nothing in this room except a bed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây