除非
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "除非" (chúfēi) mang nghĩa "trừ khi", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 非 (fēi - phi): "Không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 除非
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:trừ phi, trừ khi, ngoài ra (thường đi với 'mới', 'nếu không').
Ví dụ (5)
除非你跟我去,我才去。
Trừ phi bạn đi cùng tôi, tôi mới đi.
I won't go unless you go with me.
除非发生奇迹,否则他很难赢。
Trừ phi có phép lạ xảy ra, nếu không anh ấy rất khó thắng.
Unless a miracle happens, it will be hard for him to win.
除非预先通知,否则会议照常进行。
Trừ khi có thông báo trước, nếu không cuộc họp vẫn diễn ra bình thường.
Unless prior notice is given, the meeting will proceed as scheduled.
要想获得成功,除非付出努力。
Muốn đạt được thành công, chỉ có cách (trừ phi) là bỏ ra nỗ lực.
You cannot succeed unless you put in the effort.
除非是很熟的朋友,不然他不会借钱的。
Trừ khi là bạn bè rất thân, nếu không anh ấy sẽ không cho mượn tiền đâu.
Unless someone is a very close friend, he won't lend them money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây