删除
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "删除" (shānchú) mang nghĩa "xóa", kết hợp bởi 删 (shān - san): "Xóa" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 删: Khi viết sai trên các thanh thẻ tre buộc thành quyển (册), người xưa liền lấy con dao nhỏ (刂) cạo bỏ lớp chữ đó đi để xóa bỏ (删). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 删除
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xóa, xóa bỏ, gạch bỏ, loại bỏ.
Ví dụ (5)
我不小心把重要的文件删除了。
Tôi không cẩn thận đã xóa mất tài liệu quan trọng rồi.
I accidentally deleted an important file.
请把这个软件从电脑里删除。
Vui lòng xóa phần mềm này khỏi máy tính.
Please delete this software from the computer.
为了节省空间,我删除了一些照片。
Để tiết kiệm dung lượng, tôi đã xóa một số bức ảnh.
To save space, I deleted some photos.
他在通讯录里删除了前女友的号码。
Anh ấy đã xóa số của bạn gái cũ trong danh bạ.
He deleted his ex-girlfriend's number from his contacts.
这篇文章太长了,需要删除一些无关的内容。
Bài văn này dài quá, cần lược bỏ (xóa) một số nội dung không liên quan.
This article is too long and needs to have some irrelevant content deleted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây