数据删除
—
Gợi nhớ
Từ "数据删除" (Shùjù shānchú) mang nghĩa "Xóa dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 删 (shān - san): "Xóa" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 删: Khi viết sai trên các thanh thẻ tre buộc thành quyển (册), người xưa liền lấy con dao nhỏ (刂) cạo bỏ lớp chữ đó đi để xóa bỏ (删). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
数据删除
Xóa dữ liệu
数
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)
据
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)
删
册
Chữ Sách
Cuộn thẻ tre buộc dây ghi chữ (bên trái)
刂
Bộ Đao
Con dao cạo sửa chữ sai (bên phải)
除
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 数据删除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xóa dữ liệu
Ví dụ (2)
彻底的数据删除可以让你的隐私更加安全。
Việc xóa dữ liệu triệt để có thể giúp quyền riêng tư của bạn an toàn hơn.
Thorough data deletion can make your privacy more secure.
在执行数据删除操作前,系统会再次向你确认。
Trước khi thực hiện thao tác xóa dữ liệu, hệ thống sẽ xác nhận lại với bạn một lần nữa.
Before executing the data deletion operation, the system will ask for your confirmation again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây