ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
揭橥
jiē zhū
xuất bản
Hán việt: yết trư
—

Gợi nhớ

Từ "揭橥" (jiē zhū) mang nghĩa "xuất bản", kết hợp bởi 揭 (jiē - yết): "Bóc trần" + 橥. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揭: Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭).

Thành phần cấu tạo

揭橥
jiē zhū
xuất bản
揭
jiē • yết
Bóc trần
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)
橥
trư

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xuất bản
Ví dụ (3)
zhè这piān篇xuānyán宣言jiē揭zhū橥le了gāi该zǔzhī组织de的héxīn核心zhèngzhì政治zhǔzhāng主张。
Bản tuyên ngôn này đã nêu rõ những chủ trương chính trị cốt lõi của tổ chức đó.
This manifesto set forth the core political platform of the organization.
tā他zài在wénzhāng文章zhōng中jiē揭zhū橥le了zhè这chǎng场gǎigé改革de的héxīn核心zōngzhǐ宗旨。
Ông đã chỉ rõ tôn chỉ cốt lõi của cuộc cải cách này trong bài viết của mình.
In his article, he laid out the core mission of this reform.
jiē揭zhū橥zhēn真lǐ理shì是xuézhě学者de的bìshēng毕生zhuīqiú追求。
Nêu rõ và sáng tỏ chân lý là mục tiêu theo đuổi cả đời của các học giả.
Unveiling and proclaiming the truth is the lifelong pursuit of scholars.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây