揭橥
—
Gợi nhớ
Từ "揭橥" (jiē zhū) mang nghĩa "xuất bản", kết hợp bởi 揭 (jiē - yết): "Bóc trần" + 橥. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揭: Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭).
Thành phần cấu tạo
揭橥
xuất bản
揭
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (bên phải)
橥
Phân tích từ 揭橥
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xuất bản
Ví dụ (3)
这篇宣言揭橥了该组织的核心政治主张。
Bản tuyên ngôn này đã nêu rõ những chủ trương chính trị cốt lõi của tổ chức đó.
This manifesto set forth the core political platform of the organization.
他在文章中揭橥了这场改革的核心宗旨。
Ông đã chỉ rõ tôn chỉ cốt lõi của cuộc cải cách này trong bài viết của mình.
In his article, he laid out the core mission of this reform.
揭橥真理是学者的毕生追求。
Nêu rõ và sáng tỏ chân lý là mục tiêu theo đuổi cả đời của các học giả.
Unveiling and proclaiming the truth is the lifelong pursuit of scholars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây