揭幕
—
Gợi nhớ
Từ "揭幕" (jiēmù) mang nghĩa "Ra mắt, khai mạc, vén màn", kết hợp bởi 揭 (jiē - yết): "Bóc trần" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揭: Đưa bàn tay (扌) lật mở tấm màn hỏi xem tại sao (曷) lại giấu giếm, qua đó vạch trần và bóc trần sự thật (揭). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 揭幕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ biến hóa / kết quả
Nghĩa:Ra mắt, khai mạc, vén màn
Ví dụ (3)
科学博物馆的新展厅将于今天下午举行揭幕仪式。
Phòng trưng bày mới của bảo tàng khoa học sẽ tổ chức lễ khánh thành (vén màn) vào chiều hôm nay.
The new exhibition hall of the science museum will hold its unveiling ceremony this afternoon.
随着第一场比赛的开始,本届运动会正式揭幕。
Cùng với trận đấu đầu tiên bắt đầu, đại hội thể thao lần này đã chính thức khai mạc.
With the start of the first match, this year's sports meet officially kicked off.
嘉宾们共同为新建的纪念碑揭幕。
Các quan khách danh dự đã cùng nhau kéo màn khánh thành đài tưởng niệm mới xây dựng.
The distinguished guests jointly unveiled the newly built monument.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây