开幕式
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "开幕式" (kāimùshì) mang nghĩa "Lễ khai mạc", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 幕 (mù - mạc): "Màn" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开幕式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lễ khai mạc.
Ví dụ (5)
奥运会的开幕式非常壮观。
Lễ khai mạc Thế vận hội vô cùng tráng lệ.
The opening ceremony of the Olympic Games was spectacular.
我有幸参加了这次大会的开幕式。
Tôi vinh hạnh được tham gia lễ khai mạc của đại hội lần này.
I was fortunate enough to attend the opening ceremony of this conference.
开幕式将于今晚八点准时开始。
Lễ khai mạc sẽ bắt đầu đúng 8 giờ tối nay.
The opening ceremony will begin promptly at eight o'clock tonight.
校长在开幕式上发表了致辞。
Hiệu trưởng đã phát biểu chào mừng tại lễ khai mạc.
The principal delivered a speech at the opening ceremony.
电影节的开幕式吸引了很多明星。
Lễ khai mạc liên hoan phim đã thu hút rất nhiều ngôi sao.
The opening ceremony of the film festival attracted many celebrities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây