弹幕
—
Gợi nhớ
Từ "弹幕" (dànmù) mang nghĩa "Bình luận trôi (trên video)", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弹幕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bình luận trôi (trên video)
Ví dụ (3)
视频里飘过很多弹幕。
Trong video có rất nhiều bình luận chạy ngang (Bình luận trôi).
Many bullet comments floated across the video.
他一边看直播一边发弹幕。
Anh ấy vừa xem livestream vừa gửi bình luận chạy ngang (Bình luận trôi).
He sent bullet comments while watching the livestream.
平台会过滤不文明的弹幕。
Nền tảng sẽ lọc các bình luận chạy ngang thiếu văn minh (Bình luận trôi).
The platform filters out uncivil bullet comments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây