弹幕互动
—
Gợi nhớ
Từ "弹幕互动" (dànmù hùdòng) mang nghĩa "Tương tác bình luận trực tiếp", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 幕 (mù - mạc): "Màn" + 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕). • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弹幕互动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Tương tác bình luận trực tiếp
Ví dụ (2)
直播间里频繁的弹幕互动有助于拉近主播与观众之间的距离。
Hoạt động tương tác bình luận trực tiếp (danmaku) thường xuyên trong phòng livestream giúp rút ngắn khoảng cách giữa streamer và khán giả.
Frequent live chat interactions in the livestream room help bring the host and viewers closer together.
弹幕互动的数据量是评估一场直播活动受欢迎程度的核心指标之一。
Lượng dữ liệu tương tác bằng bình luận bay màn hình là một trong những chỉ số cốt lõi để đánh giá mức độ đón nhận của một chương trình phát sóng trực tiếp.
The volume of live comment interactions is one of the core metrics for evaluating the popularity of a livestream event.
2
động từ
Nghĩa:Tương tác bình luận trực tiếp
Ví dụ (1)
主播在直播时需要不断挑选出有价值的问题来与粉丝弹幕互动。
Streamer khi phát trực tiếp cần liên tục chọn lọc ra các câu hỏi có giá trị để tương tác bằng bình luận màn hình với fans.
During a stream, the host needs to continuously pick out valuable questions to interact with fans via live comments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây