弹钢琴
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "弹钢琴" (tán gāngqín) mang nghĩa "Chơi đàn piano", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 钢 (gāng - cương): "Thép" + 琴 (qín - cầm): "đàn cầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 钢: Khối kim loại (钅) được tôi luyện rắn chắc như sườn núi (冈) không gì bẻ gãy nổi chính là chất thép (钢). • Chữ 琴: Trên thân gỗ gắn đôi ngọc quý (玨) ngân vang tiếng nhạc ngay lúc này (今) chính là cây đàn cầm tao nhã (琴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 弹钢琴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chơi đàn piano, đánh đàn dương cầm.
Ví dụ (5)
她弹钢琴弹得很好。
Cô ấy chơi piano rất giỏi.
She plays the piano very well.
我从小就开始学弹钢琴。
Tôi bắt đầu học chơi piano từ nhỏ.
I started learning to play the piano when I was little.
邻居正在弹钢琴,声音很大。
Hàng xóm đang đánh đàn piano, tiếng rất to.
The neighbor is playing the piano, and it's very loud.
你会弹钢琴吗?
Bạn biết chơi piano không?
Can you play the piano?
他在晚会上为大家弹钢琴。
Anh ấy chơi piano cho mọi người nghe trong buổi dạ tiệc.
He played the piano for everyone at the party.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây