互相学习
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "互相学习" (hùxiāng xuéxí) mang nghĩa "học hỏi lẫn nhau", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 学 (xué - học): "học" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 互相学习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:học hỏi lẫn nhau
Ví dụ (3)
我们应该互相学习。
Chúng ta nên học hỏi lẫn nhau.
We should learn from each other.
同事之间互相学习,进步很快。
Đồng nghiệp học hỏi lẫn nhau nên tiến bộ rất nhanh.
Colleagues learn from each other and make rapid progress.
在小组里,大家互相学习经验。
Trong nhóm, mọi người học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau.
In the group, everyone learns from one another's experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây