ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
银幕
yínmù
màn bạc, màn chiếu phim
Hán việt: ngân mạc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "银幕" (yínmù) mang nghĩa "màn bạc, màn chiếu phim", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).

Thành phần cấu tạo

银幕
yínmù
màn bạc, màn chiếu phim
银
yín • ngân
Bạc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên phải)
幕
mù • mạc
Màn
莫
Mạc
Không / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:màn bạc, màn chiếu phim
Ví dụ (5)
tā她xī息yǐng影duōnián多年hòu后zàicì再次chóngfǎn重返yínmù银幕。
Cô ấy đã trở lại màn bạc sau nhiều năm vắng bóng.
After many years away from acting, she returned to the screen once again.
zhè这bù部xiǎoshuō小说jíjiāng即将bèi被bān搬shàng上yínmù银幕。
Cuốn tiểu thuyết này sắp được đưa lên màn ảnh.
This novel is about to be adapted for the screen.
dēngguāng灯光xīmiè熄灭,yínmù银幕liàng亮le了qǐlái起来。
Đèn tắt, màn chiếu phim sáng lên.
The lights went out, and the screen lit up.
tā他shì是yínmù银幕shàng上zhùmíng著名de的chāojí超级míngxīng明星。
Anh ấy là một siêu sao nổi tiếng trên màn bạc.
He is a famous superstar on the silver screen.
guānzhòngmen观众们mùbùzhuǎnjīng目不转睛de地dīng盯zhe着yínmù银幕。
Khán giả chăm chú nhìn chằm chằm vào màn chiếu phim.
The audience stared at the screen without blinking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây