银幕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "银幕" (yínmù) mang nghĩa "màn bạc, màn chiếu phim", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 银幕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:màn bạc, màn chiếu phim
Ví dụ (5)
她息影多年后再次重返银幕。
Cô ấy đã trở lại màn bạc sau nhiều năm vắng bóng.
After many years away from acting, she returned to the screen once again.
这部小说即将被搬上银幕。
Cuốn tiểu thuyết này sắp được đưa lên màn ảnh.
This novel is about to be adapted for the screen.
灯光熄灭,银幕亮了起来。
Đèn tắt, màn chiếu phim sáng lên.
The lights went out, and the screen lit up.
他是银幕上著名的超级明星。
Anh ấy là một siêu sao nổi tiếng trên màn bạc.
He is a famous superstar on the silver screen.
观众们目不转睛地盯着银幕。
Khán giả chăm chú nhìn chằm chằm vào màn chiếu phim.
The audience stared at the screen without blinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây