幕后
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "幕后" (mùhòu) mang nghĩa "sau hậu trường, đằng sau cánh gà", kết hợp bởi 幕 (mù - mạc): "Màn" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幕后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sau hậu trường, đằng sau cánh gà
Ví dụ (5)
很多幕后工作人员为这部电影付出了巨大的努力。
Rất nhiều nhân viên sau hậu trường đã cống hiến những nỗ lực to lớn cho bộ phim này.
Many behind-the-scenes staff members put in tremendous effort for this film.
警方终于抓住了这起案件的幕后黑手。
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được kẻ chủ mưu đằng sau vụ án này.
The police finally caught the mastermind behind this case.
他更喜欢在幕后默默支持她。
Anh ấy thích âm thầm ủng hộ cô ấy từ phía sau cánh gà hơn.
He prefers to support her quietly behind the scenes.
那些幕后英雄同样值得我们尊敬。
Những người anh hùng thầm lặng sau hậu trường cũng xứng đáng được chúng ta tôn trọng.
Those unsung heroes behind the scenes deserve our respect as well.
这一切其实都是他在幕后操纵的。
Tất cả những điều này thực chất đều do anh ta thao túng ở đằng sau.
In fact, all of this was orchestrated by him behind the scenes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây