ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
字幕
zìmù
phụ đề, dòng chữ (trên màn hình).
Hán việt: tự mạc
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "字幕" (zìmù) mang nghĩa "phụ đề", kết hợp bởi 字 (zì - tự): "chữ" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).

Thành phần cấu tạo

字幕
zìmù
phụ đề
字
zì • tự
chữ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / âm đọc (phía dưới)
幕
mù • mạc
Màn
莫
Mạc
Không / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phụ đề, dòng chữ (trên màn hình).
Ví dụ (5)
kàn看wàiyǔ外语diànyǐng电影shí时,wǒ我xíguàn习惯kàn看zhōngwén中文zìmù字幕。
Khi xem phim nước ngoài, tôi quen xem phụ đề tiếng Trung.
When watching foreign-language films, I usually watch with Chinese subtitles.
zhè这bù部diànyǐng电影méiyǒu没有zìmù字幕,wǒ我tīng听bú不tài太dǒng懂。
Bộ phim này không có phụ đề, tôi nghe không hiểu lắm.
This movie doesn't have subtitles, so I can't understand it very well.
zìmù字幕hé和shēngyīn声音hǎoxiàng好像yǒudiǎn有点bù不tóngbù同步。
Phụ đề và âm thanh hình như hơi không khớp (không đồng bộ).
The subtitles and the audio seem to be slightly out of sync.
tā他zài在yì一jiā家gōngsī公司zuò做jiānzhí兼职zìmù字幕fānyì翻译。
Anh ấy làm dịch thuật phụ đề bán thời gian tại một công ty.
He works part-time as a subtitle translator at a company.
qǐng请bāng帮wǒ我bǎ把zìmù字幕diào调dà大yìdiǎn一点。
Làm ơn chỉnh phụ đề to lên một chút giúp tôi.
Please help me make the subtitles a little bigger.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây