字幕
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "字幕" (zìmù) mang nghĩa "phụ đề", kết hợp bởi 字 (zì - tự): "chữ" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 字幕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phụ đề, dòng chữ (trên màn hình).
Ví dụ (5)
看外语电影时,我习惯看中文字幕。
Khi xem phim nước ngoài, tôi quen xem phụ đề tiếng Trung.
When watching foreign-language films, I usually watch with Chinese subtitles.
这部电影没有字幕,我听不太懂。
Bộ phim này không có phụ đề, tôi nghe không hiểu lắm.
This movie doesn't have subtitles, so I can't understand it very well.
字幕和声音好像有点不同步。
Phụ đề và âm thanh hình như hơi không khớp (không đồng bộ).
The subtitles and the audio seem to be slightly out of sync.
他在一家公司做兼职字幕翻译。
Anh ấy làm dịch thuật phụ đề bán thời gian tại một công ty.
He works part-time as a subtitle translator at a company.
请帮我把字幕调大一点。
Làm ơn chỉnh phụ đề to lên một chút giúp tôi.
Please help me make the subtitles a little bigger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây