内幕
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "内幕" (nèimù) mang nghĩa "nội tình", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 内幕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nội tình, chuyện nội bộ, bí mật bên trong (thường ít người biết), chuyện thâm cung bí sử.
Ví dụ (5)
这起丑闻的内幕终于被揭露了。
Nội tình (bí mật) của vụ bê bối này cuối cùng đã bị phanh phui.
The inside story of this scandal was finally exposed.
没有人知道这场交易背后的内幕。
Không ai biết câu chuyện bí mật đằng sau giao dịch này.
No one knows the inside story behind this deal.
他在书中披露了许多娱乐圈的内幕。
Trong sách, anh ấy đã tiết lộ rất nhiều chuyện thâm cung bí sử của làng giải trí.
In his book, he revealed many insider stories from the entertainment industry.
严厉打击证券市场的内幕交易行为。
Nghiêm khắc đả kích hành vi giao dịch nội gián trên thị trường chứng khoán.
We must crack down hard on insider trading in the securities market.
他是知情人,了解整件事的内幕。
Anh ấy là người trong cuộc, nắm rõ nội tình của toàn bộ sự việc.
He is an insider who knows the whole story behind the matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây