泄露
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "泄露" (xièlù) mang nghĩa "tiết lộ", kết hợp bởi 泄 (xiè - tiết): "rò rỉ" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泄: Dòng nước (氵) âm thầm chảy tràn ra khắp thế gian (世) qua khe nứt nhỏ, nghĩa là rò rỉ, tiết lộ, trút bỏ (泄). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 泄露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiết lộ, để lộ, rò rỉ, lọt (tin tức, khí).
Ví dụ (5)
这是国家机密,绝对不能泄露。
Đây là bí mật quốc gia, tuyệt đối không được tiết lộ.
This is a state secret and must never be disclosed.
由于管道老化,发生了煤气泄露事故。
Do đường ống lão hóa, đã xảy ra sự cố rò rỉ khí ga.
Due to aging pipelines, a gas leak occurred.
有人故意把考试题目泄露了出去。
Có người cố ý làm lộ đề thi ra ngoài.
Someone deliberately leaked the exam questions.
我们要加强网络安全,防止个人信息泄露。
Chúng ta phải tăng cường an ninh mạng, đề phòng rò rỉ thông tin cá nhân.
We need to strengthen cybersecurity to prevent personal information from being leaked.
谁泄露了这次会议的内容?
Ai đã tiết lộ nội dung cuộc họp lần này?
Who leaked the contents of this meeting?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây