发泄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "发泄" (fāxiè) mang nghĩa "trút ra, xả cảm xúc hoặc tức giận", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 泄 (xiè - tiết): "rò rỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 泄: Dòng nước (氵) âm thầm chảy tràn ra khắp thế gian (世) qua khe nứt nhỏ, nghĩa là rò rỉ, tiết lộ, trút bỏ (泄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发泄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trút ra, xả cảm xúc hoặc tức giận
Ví dụ (5)
他把怒气发泄在下属身上。
Anh ấy trút giận lên cấp dưới.
He vented his anger on his subordinates.
哭泣是发泄情绪的好方法。
Khóc là một cách tốt để trút bỏ cảm xúc.
Crying is a good way to vent your emotions.
她需要找个合适的方式发泄一下。
Cô ấy cần tìm một cách thích hợp để xả hơi một chút.
She needs to find a suitable way to let off some steam.
不要把你的不满发泄到我身上。
Đừng trút sự bất mãn của bạn lên người tôi.
Don't take out your dissatisfaction on me.
做剧烈运动是他发泄压力的方式。
Tập thể dục cường độ cao là cách anh ấy trút bỏ áp lực.
Doing intense exercise is his way of relieving stress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây