蕴涵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "蕴涵" (yùnhán) mang nghĩa "hàm chứa, bao hàm", kết hợp bởi 蕴 (yùn - uẩn): "Chứa đựng" + 涵 (hán - hàm): "bao hàm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蕴: Dưới lớp cỏ cây xanh tốt (艹) luôn giữ được hơi ấm ôn hòa (温) là nơi đất mẹ âm thầm chứa đựng, tích trữ nguồn sống (蕴). • Chữ 涵: Lòng nước sâu (氵) ôm trọn cả chiếc hộp kín (函) bên trong, thể hiện sự dung chứa, bao hàm sâu sắc (涵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 蕴涵
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hàm chứa, bao hàm
Ví dụ (5)
这首诗蕴涵着深厚的感情。
Bài thơ này hàm chứa một tình cảm sâu sắc.
This poem contains deep emotion.
简单的故事往往蕴涵着深刻的哲理。
Những câu chuyện đơn giản thường bao hàm triết lý sâu sắc.
Simple stories often contain profound truths.
他的话语中蕴涵着对未来的希望。
Trong lời nói của anh ấy hàm chứa niềm hy vọng vào tương lai.
His words contain hope for the future.
这种文化蕴涵了丰富的历史信息。
Nền văn hóa này bao hàm những thông tin lịch sử phong phú.
This culture contains rich historical information.
逻辑学中的蕴涵关系是非常重要的概念。
Quan hệ bao hàm trong logic học là một khái niệm rất quan trọng.
The implication relation in logic is a very important concept.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây