ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
内涵
nèihán
nội hàm, chiều sâu, hàm súc, ý nghĩa bên trong, phẩm chất bên trong.
Hán việt: nội hàm
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "内涵" (nèihán) mang nghĩa "nội hàm", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 涵 (hán - hàm): "bao hàm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 涵: Lòng nước sâu (氵) ôm trọn cả chiếc hộp kín (函) bên trong, thể hiện sự dung chứa, bao hàm sâu sắc (涵).

Thành phần cấu tạo

内涵
nèihán
nội hàm
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
涵
hán • hàm
bao hàm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
函
Chữ Hàm
thư, hộp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nội hàm, chiều sâu, hàm súc, ý nghĩa bên trong, phẩm chất bên trong.
Ví dụ (5)
zhè这shǒu首shī诗yǒu有zhe着fēngfù丰富de的wénhuà文化nèihán内涵。
Bài thơ này có nội hàm (chiều sâu) văn hóa phong phú.
This poem has rich cultural connotations.
tā他shì是yí一gè个fēicháng非常yǒu有nèihán内涵de的rén人,tántǔ谈吐bù不fán凡。
Anh ấy là một người rất có chiều sâu, cách nói chuyện phi phàm.
He is a very cultivated person who speaks with remarkable elegance.
wǒmen我们yào要tòuguò透过xiànxiàng现象kàn看běnzhì本质,lǐjiě理解qí其shēnkè深刻nèihán内涵。
Chúng ta phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, hiểu được ý nghĩa sâu sắc bên trong.
We must look beyond appearances to see the essence and understand its profound implications.
zhè这gè个cí词de的nèihán内涵suízhe随着shídài时代de的fāzhǎn发展ér而biànhuà变化。
Nội hàm (ý nghĩa) của từ này thay đổi theo sự phát triển của thời đại.
The connotations of this word change with the development of the times.
yǒuxiē有些liúxínggēqǔ流行歌曲suīrán虽然hǎotīng好听,dàn但quēfá缺乏nèihán内涵。
Một số bài hát nổi tiếng tuy nghe hay nhưng thiếu chiều sâu (rỗng tuếch).
Although some pop songs are pleasant to listen to, they lack substance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây