内涵
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "内涵" (nèihán) mang nghĩa "nội hàm", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 涵 (hán - hàm): "bao hàm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 涵: Lòng nước sâu (氵) ôm trọn cả chiếc hộp kín (函) bên trong, thể hiện sự dung chứa, bao hàm sâu sắc (涵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 内涵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nội hàm, chiều sâu, hàm súc, ý nghĩa bên trong, phẩm chất bên trong.
Ví dụ (5)
这首诗有着丰富的文化内涵。
Bài thơ này có nội hàm (chiều sâu) văn hóa phong phú.
This poem has rich cultural connotations.
他是一个非常有内涵的人,谈吐不凡。
Anh ấy là một người rất có chiều sâu, cách nói chuyện phi phàm.
He is a very cultivated person who speaks with remarkable elegance.
我们要透过现象看本质,理解其深刻内涵。
Chúng ta phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, hiểu được ý nghĩa sâu sắc bên trong.
We must look beyond appearances to see the essence and understand its profound implications.
这个词的内涵随着时代的发展而变化。
Nội hàm (ý nghĩa) của từ này thay đổi theo sự phát triển của thời đại.
The connotations of this word change with the development of the times.
有些流行歌曲虽然好听,但缺乏内涵。
Một số bài hát nổi tiếng tuy nghe hay nhưng thiếu chiều sâu (rỗng tuếch).
Although some pop songs are pleasant to listen to, they lack substance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây