ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
涵
hán
bao hàm, chứa đựng
Hán việt: hàm
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨
11
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Lòng nước sâu (氵) ôm trọn cả chiếc hộp kín (函) bên trong, thể hiện sự dung chứa, bao hàm sâu sắc (涵).

Thành phần cấu tạo

涵
hán
bao hàm, chứa đựng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
函
Chữ Hàm
thư, hộp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bao hàm, chứa đựng
Ví dụ (5)
zhè这gè个jìhuà计划hángài涵盖le了suǒyǒu所有de的xìjié细节。
Kế hoạch này bao hàm tất cả các chi tiết.
This plan covers all the details.
zhè这shǒu首shī诗jùyǒu具有hěn很shēn深de的nèihán内涵。
Bài thơ này chứa đựng một ý nghĩa sâu sắc (nội hàm).
This poem has profound connotations.
liǎojiě了解zhè这gè个cí词de的zhēnzhèng真正hányì涵义fēicháng非常zhòngyào重要。
Việc hiểu được ý nghĩa bao hàm thực sự của từ này là vô cùng quan trọng.
It is very important to understand the true meaning of this word.
tā他de的xīnxiōng心胸kuānguǎng宽广,nénggòu能够hán涵róng容bùtóng不同de的yìjiàn意见。
Lòng anh ấy rộng mở, có thể chứa đựng (bao dung) những ý kiến khác nhau.
He is broad-minded and able to accommodate differing opinions.
zhè这jù句huà话yùnhán蕴涵zhe着shēnkè深刻de的zhélǐ哲理。
Câu nói này chứa đựng một triết lý sâu sắc.
This sentence contains profound philosophical insight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây