涵
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨
11
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Lòng nước sâu (氵) ôm trọn cả chiếc hộp kín (函) bên trong, thể hiện sự dung chứa, bao hàm sâu sắc (涵).
Thành phần cấu tạo
涵
bao hàm, chứa đựng
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
函
Chữ Hàm
thư, hộp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (6)
Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bao hàm, chứa đựng
Ví dụ (5)
这个计划涵盖了所有的细节。
Kế hoạch này bao hàm tất cả các chi tiết.
This plan covers all the details.
这首诗具有很深的内涵。
Bài thơ này chứa đựng một ý nghĩa sâu sắc (nội hàm).
This poem has profound connotations.
了解这个词的真正涵义非常重要。
Việc hiểu được ý nghĩa bao hàm thực sự của từ này là vô cùng quan trọng.
It is very important to understand the true meaning of this word.
他的心胸宽广,能够涵容不同的意见。
Lòng anh ấy rộng mở, có thể chứa đựng (bao dung) những ý kiến khác nhau.
He is broad-minded and able to accommodate differing opinions.
这句话蕴涵着深刻的哲理。
Câu nói này chứa đựng một triết lý sâu sắc.
This sentence contains profound philosophical insight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây