ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
韩
hán
Hàn Quốc, họ Hàn
Hán việt: hàn
一丨丨フ一一一丨一一フ丨
12
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Ánh mặt trời rạng rỡ (龺) chiếu soi vùng thành quách bao quanh (韦) gợi nhớ tên nước Hàn Quốc và họ Hàn (韩).

Thành phần cấu tạo

韩
hán
Hàn Quốc, họ Hàn
龺
Chữ Càn (trên)
Ánh mặt trời mọc (bên trái)
韦
Bộ Vi (giản thể)
Da thuộc, bao quanh (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây