韩语
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Ngôn ngữ giao tiếp (语: lời nói 讠 từ miệng ta 吾) của đất nước Hàn Quốc — xứ sở có ánh mặt trời ban mai (龺) chiếu rọi khắp thành quách bao quanh (韩: bộ Vi 韦) — chính là "tiếng Hàn" (韩语 - hàn ngữ).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 韩语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếng Hàn
Ví dụ (3)
他学了两年韩语。
Anh ấy học tiếng Hàn được hai năm.
He studied Korean for two years.
这首歌是韩语歌。
Bài hát này là bài tiếng Hàn.
This song is a Korean song.
她能用韩语交流。
Cô ấy có thể giao tiếp bằng tiếng Hàn.
She can communicate in Korean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây