ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
韩语
hányǔ
Tiếng Hàn
Hán việt: hàn ngữ
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Ngôn ngữ giao tiếp (语: lời nói 讠 từ miệng ta 吾) của đất nước Hàn Quốc — xứ sở có ánh mặt trời ban mai (龺) chiếu rọi khắp thành quách bao quanh (韩: bộ Vi 韦) — chính là "tiếng Hàn" (韩语 - hàn ngữ).

Thành phần cấu tạo

韩语
hányǔ
Tiếng Hàn
韩
hán • hàn
Hàn Quốc
龺
Chữ Càn (trên)
Ánh mặt trời mọc (bên trái)
韦
Bộ Vi (giản thể)
Da thuộc, bao quanh (bên phải)
语
yǔ • ngữ
ngôn ngữ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吾
Ngô
Ta / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiếng Hàn
Ví dụ (3)
tā他xué学le了liǎngnián两年hányǔ韩语。
Anh ấy học tiếng Hàn được hai năm.
He studied Korean for two years.
zhè这shǒu首gē歌shì是hányǔ韩语gē歌。
Bài hát này là bài tiếng Hàn.
This song is a Korean song.
tā她néng能yòng用hányǔ韩语jiāoliú交流。
Cô ấy có thể giao tiếp bằng tiếng Hàn.
She can communicate in Korean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây