悍
丶丶丨丨フ一一一一丨
10
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Trái tim (忄) kiên cường bất khuất ngay cả khi đối mặt với nắng lửa khô hạn (旱) khắc nghiệt thể hiện khí phách dũng cảm, hung hãn (悍).
Thành phần cấu tạo
悍
Dũng cảm, hung hăng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
旱
Hạn (biến thể)
Khô hạn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Dũng cảm, hung hăng
Ví dụ (5)
这只狗看起来很凶悍。
Con chó này trông rất hung hăng.
This dog looks very fierce.
他的身体非常强悍,很少生病。
Cơ thể của anh ấy vô cùng cường tráng và dũng mãnh, rất hiếm khi bị ốm.
He is extremely robust and rarely gets sick.
这里的民风十分彪悍。
Phong tục của người dân ở đây vô cùng dũng hãn.
The local customs here are very rugged and tough.
大家都知道她是个出名的悍妇。
Mọi người đều biết cô ta là một người phụ nữ hung hãn (đanh đá) khét tiếng.
Everyone knows she is a notorious shrew.
敌军悍然发动了猛烈的攻击。
Quân địch đã ngang nhiên và hung hăng phát động một cuộc tấn công dữ dội.
The enemy brazenly launched a fierce attack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây