焊
丶ノノ丶丨フ一一一一丨
11
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊).
Thành phần cấu tạo
焊
hàn (kim loại), hàn xì
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
旱
Hạn
Khô / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (19)
Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hàn (kim loại), hàn xì
Ví dụ (5)
他是一名经验丰富的电焊工。
Anh ấy là một thợ hàn điện giàu kinh nghiệm.
He is an experienced welder.
这两个金属零件需要焊接在一起。
Hai linh kiện kim loại này cần được hàn lại với nhau.
These two metal parts need to be welded together.
检查一下这里的焊缝是否牢固。
Kiểm tra xem đường hàn ở đây có chắc chắn không.
Check whether the weld seam here is secure.
焊接的时候一定要戴上防护面罩。
Khi hàn xì nhất định phải đeo mặt nạ bảo hộ.
You must wear a protective face shield when welding.
这个铁架子焊得很结实。
Cái giá sắt này được hàn rất chắc chắn.
This iron frame is welded very solidly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây