助焊剂
—
Gợi nhớ
Từ "助焊剂" (zhùhànjì) mang nghĩa "Chất trợ hàn", kết hợp bởi 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 焊 (hàn - hàn): "hàn (kim loại)" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 焊: Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 助焊剂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chất trợ hàn
Ví dụ (3)
在焊接极细引脚的QFN封装芯片前,需要在焊盘上均匀刷一层液体助焊剂。
Trước khi hàn chip đóng gói QFN chân cực mảnh, cần quét đều một lớp chất trợ hàn dạng lỏng lên trên các pad đồng.
Before soldering a fine-pitch QFN package chip, an even layer of liquid flux needs to be brushed onto the solder pads.
免清洗型助焊剂在焊接高温后残留物极少,且残留物呈绝缘性无需用洗板水擦洗。
Chất trợ hàn loại không cần rửa (no-clean flux) sau khi hàn nhiệt độ cao để lại cực ít cặn và cặn có tính cách điện nên không cần rửa board.
No-clean flux leaves very little residue after high-temperature soldering, and the residue is non-conductive, so there is no need to scrub it with PCB cleaner.
助焊剂受热时产生的酸性挥发气体会对人体呼吸道产生刺激,应当注意排风排烟。
Hơi axit bay hơi sinh ra khi chất trợ hàn gặp nhiệt sẽ kích thích đường hô hấp của con người, nên chú ý thông gió hút khói.
Acidic volatile gases produced when flux is heated can irritate the human respiratory tract, so proper ventilation and fume extraction should be ensured.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây