焊条
—
Gợi nhớ
Từ "焊条" (hàntiáo) mang nghĩa "Que hàn", kết hợp bởi 焊 (hàn - hàn): "hàn (kim loại)" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焊: Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Que hàn
Ví dụ (3)
焊接碳钢结构件时,常用的焊条型号是结422。
Khi hàn các chi tiết kết cấu thép các-bon, mẫu que hàn thường dùng là J422.
When welding carbon steel structural parts, the commonly used welding electrode model is J422.
焊条如果受潮,必须在烘干箱中进行烘烤才能继续使用。
Que hàn nếu bị ẩm, bắt buộc phải sấy trong tủ sấy chuyên dụng mới có thể tiếp tục sử dụng.
If welding electrodes become damp, they must be baked in a drying oven before they can be used again.
电焊工正在根据钢板的厚度和材质调整焊接电流并选择焊条。
Thợ hàn điện đang căn cứ vào độ dày và chất liệu tấm thép để điều chỉnh dòng điện hàn và chọn que hàn.
The welder is adjusting the welding current and selecting electrodes based on the thickness and material of the steel plate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây