ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电焊工
diànhàn gōng
Thợ hàn điện
Hán việt: điện hàn công
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "电焊工" (diànhàn gōng) mang nghĩa "Thợ hàn điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 焊 (hàn - hàn): "hàn (kim loại)" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 焊: Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).

Thành phần cấu tạo

电焊工
diànhàn gōng
Thợ hàn điện
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
焊
hàn • hàn
hàn (kim loại)
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
旱
Hạn
Khô / âm đọc (bên phải)
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thợ hàn điện
Ví dụ (5)
tā他shì是yì一míng名jīngyàn经验fēngfù丰富de的diànhàngōng电焊工。
Anh ấy là một thợ hàn điện giàu kinh nghiệm.
He is an experienced arc welder.
diànhàngōng电焊工zài在gōngzuò工作shí时bìxū必须dài戴fánghù防护miànzhào面罩。
Thợ hàn điện khi làm việc bắt buộc phải đeo mặt nạ bảo hộ.
An arc welder must wear a protective face shield while working.
zhè这gè个jiànzhù建筑gōngdì工地zhèngzài正在zhāomù招募diànhàngōng电焊工。
Công trường xây dựng này đang tuyển dụng thợ hàn điện.
This construction site is recruiting arc welders.
zuòwéi作为yì一míng名diànhàngōng电焊工,tā他měitiān每天dōu都yào要miànduì面对gāowēn高温hé和huǒhuā火花。
Là một thợ hàn điện, mỗi ngày anh ấy đều phải đối mặt với nhiệt độ cao và tia lửa.
As an arc welder, he faces high temperatures and sparks every day.
diànhàngōng电焊工de的jìshù技术zhíjiē直接yǐngxiǎng影响gōngchéng工程zhìliàng质量。
Kỹ thuật của thợ hàn điện ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình.
An arc welder's skills directly affect the quality of the project.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây