焊接
—
Gợi nhớ
Từ "焊接" (hànjiē) mang nghĩa "Hàn", kết hợp bởi 焊 (hàn - hàn): "hàn (kim loại)" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焊: Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Hàn
Ví dụ (3)
请将这两个钢板焊接在一起。
Vui lòng hàn hai tấm thép này lại với nhau.
Please weld these two steel plates together.
手工焊接微小的贴片元器件需要非常稳的手势和倍数放大镜配合。
Hàn bằng tay các linh kiện dán siêu nhỏ đòi hỏi tư thế tay phải rất vững và phối hợp với kính lúp phóng đại.
Hand-soldering tiny surface-mount components requires a very steady hand and the aid of a magnifying glass.
回流焊炉将电路板加热,使焊盘上的锡膏熔化,自动完成芯片引脚焊接。
Lò hàn phản xạ (hàn hồi lưu) gia nhiệt cho bảng mạch làm kem hàn trên pad đồng nóng chảy, tự động hoàn thành việc hàn chân chip.
A reflow oven heats the circuit board to melt the solder paste on the pads, automatically completing the soldering of the chip pins.
2
danh từ
Nghĩa:Hàn
Ví dụ (3)
钢结构框架焊接完成后,需要进行探伤检测。
Sau khi khung kết cấu thép được hàn xong, cần tiến hành kiểm tra dò lỗi (siêu âm hàn).
After the steel structure frame is welded, flaw detection testing needs to be performed.
焊接缺陷如气孔和夹渣会降低结构强度。
Các lỗi hàn như bọt khí và kẹt xỉ hàn sẽ làm sụt giảm cường độ của kết cấu.
Welding defects such as porosity and slag inclusion will reduce structural strength.
焊接质量直接决定了整块电子产品主板在振动环境下的工作可靠性。
Chất lượng mối hàn quyết định trực tiếp đến độ tin cậy hoạt động của toàn bộ bo mạch sản phẩm điện tử trong môi trường rung lắc.
Soldering quality directly determines the operational reliability of the entire electronic product motherboard in vibrating environments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây