ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
焊接
hànjiē
Hàn
Hán việt: hàn tiếp
—

Gợi nhớ

Từ "焊接" (hànjiē) mang nghĩa "Hàn", kết hợp bởi 焊 (hàn - hàn): "hàn (kim loại)" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焊: Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).

Thành phần cấu tạo

焊接
hànjiē
Hàn
焊
hàn • hàn
hàn (kim loại)
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
旱
Hạn
Khô / âm đọc (bên phải)
接
jiē • tiếp
nhận
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Hàn
Ví dụ (3)
qǐng请jiāng将zhè这liǎng两gè个gāngbǎn钢板hànjiē焊接zài在yìqǐ一起。
Vui lòng hàn hai tấm thép này lại với nhau.
Please weld these two steel plates together.
shǒugōng手工hànjiē焊接wēixiǎo微小de的tiēpiàn贴片yuánqìjiàn元器件xūyào需要fēicháng非常wěn稳de的shǒushì手势hé和bèishù倍数fàngdàjìng放大镜pèihé配合。
Hàn bằng tay các linh kiện dán siêu nhỏ đòi hỏi tư thế tay phải rất vững và phối hợp với kính lúp phóng đại.
Hand-soldering tiny surface-mount components requires a very steady hand and the aid of a magnifying glass.
huíliúhàn回流焊lú炉jiāng将diànlùbǎn电路板jiārè加热,shǐ使hàn焊pán盘shàng上de的xīgāo锡膏rónghuà熔化,zìdòng自动wánchéng完成xīnpiàn芯片yǐnjiǎo引脚hànjiē焊接。
Lò hàn phản xạ (hàn hồi lưu) gia nhiệt cho bảng mạch làm kem hàn trên pad đồng nóng chảy, tự động hoàn thành việc hàn chân chip.
A reflow oven heats the circuit board to melt the solder paste on the pads, automatically completing the soldering of the chip pins.
2
danh từ
Nghĩa:Hàn
Ví dụ (3)
gāngjiégòu钢结构kuāngjià框架hànjiē焊接wánchéng完成hòu后,xūyào需要jìnxíng进行tàn探shāng伤jiǎncè检测。
Sau khi khung kết cấu thép được hàn xong, cần tiến hành kiểm tra dò lỗi (siêu âm hàn).
After the steel structure frame is welded, flaw detection testing needs to be performed.
hànjiē焊接quēxiàn缺陷rú如qìkǒng气孔hé和jiā夹zhā渣huì会jiàngdī降低jiégòu结构qiángdù强度。
Các lỗi hàn như bọt khí và kẹt xỉ hàn sẽ làm sụt giảm cường độ của kết cấu.
Welding defects such as porosity and slag inclusion will reduce structural strength.
hànjiē焊接zhìliàng质量zhíjiē直接juédìng决定le了zhěngkuài整块diànzi电子chǎnpǐn产品zhǔbǎn主板zài在zhèndòng振动huánjìng环境xià下de的gōngzuò工作kěkàoxìng可靠性。
Chất lượng mối hàn quyết định trực tiếp đến độ tin cậy hoạt động của toàn bộ bo mạch sản phẩm điện tử trong môi trường rung lắc.
Soldering quality directly determines the operational reliability of the entire electronic product motherboard in vibrating environments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây