ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
焊接操作员
hànjiē cāozuò yuán
Nhân viên vận hành máy hàn
Hán việt: hàn tiếp thao tác viên
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "焊接操作员" (hànjiē cāozuò yuán) mang nghĩa "Nhân viên vận hành máy hàn", kết hợp bởi 焊 (hàn - hàn): "hàn (kim loại)" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焊: Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).

Thành phần cấu tạo

焊接操作员
hànjiē cāozuò yuán
Nhân viên vận hành máy hàn
焊
hàn • hàn
hàn (kim loại)
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
旱
Hạn
Khô / âm đọc (bên phải)
接
jiē • tiếp
nhận
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
妾
Thiếp
Nàng hầu / âm đọc (nằm bên phải)
操
cāo • thao
Vận hành
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
喿
Chữ Tháo
Đàn chim hót vang trên cây gỗ / âm đọc (bên phải)
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên vận hành máy hàn
Ví dụ (5)
hànjiē焊接cāozuòyuán操作员xūyào需要chuāndài穿戴fánghù防护zhuāngbèi装备。
Nhân viên vận hành máy hàn cần mặc đồ bảo hộ.
Welding operators need to wear protective equipment.
wǒmen我们mùqián目前zhèngzài正在zhāopìn招聘yǒu有jīngyàn经验de的hànjiē焊接cāozuòyuán操作员。
Hiện tại chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên vận hành máy hàn có kinh nghiệm.
We are currently hiring experienced welding operators.
hànjiē焊接cāozuòyuán操作员zhèngzài正在jiǎnchá检查shèbèi设备。
Nhân viên vận hành máy hàn đang kiểm tra thiết bị.
The welding operator is inspecting the equipment.
měi每wèi位hànjiē焊接cāozuòyuán操作员dōu都bìxū必须tōngguò通过ānquán安全péixùn培训。
Mỗi nhân viên vận hành máy hàn đều phải vượt qua khóa đào tạo an toàn.
Every welding operator must complete safety training.
hànjiē焊接cāozuòyuán操作员de的jìshù技术zhíjiē直接yǐngxiǎng影响chǎnpǐn产品zhìliàng质量。
Kỹ năng của nhân viên vận hành máy hàn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.
A welding operator's skills directly affect product quality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây