ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
虚焊
xūhàn
Hàn giả / Hàn lỏng / Hàn bóng
Hán việt: hư hàn
—

Gợi nhớ

Từ "虚焊" (xūhàn) mang nghĩa "Hàn giả / Hàn lỏng / Hàn bóng", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 焊 (hàn - hàn): "hàn (kim loại)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 焊: Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊).

Thành phần cấu tạo

虚焊
xūhàn
Hàn giả / Hàn lỏng / Hàn bóng
虚
xū • hư
trống rỗng
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ uy nghi trên gò đất
业
Chữ Nghiệp
Gò đất lớn trống trải bên dưới
焊
hàn • hàn
hàn (kim loại)
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
旱
Hạn
Khô / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hàn giả / Hàn lỏng / Hàn bóng
Ví dụ (3)
liánjiēqì连接器yǐnjiǎo引脚yóuyú由于xūhàn虚焊dǎozhì导致jiēchù接触bùliáng不良,yòng用shǒu手qīngpāi轻拍shèbèi设备kòngzhìmiànbǎn控制面板jiù就yòu又huīfùzhèngcháng恢复正常gōngzuò工作。
Chân cắm jack kết nối bị lỗi hàn lỏng tiếp xúc kém, dùng tay vỗ vỗ vào vỏ thiết bị thì bảng điều khiển lại hoạt động bình thường.
A cold solder joint on the connector pin caused poor contact, and gently tapping the equipment's control panel made it resume normal operation.
huíliúhàn回流焊lú炉wēn温qūxiàn曲线yùrè预热bùzú不足,shì是dǎozhì导致dà大tǐjī体积xīnpiàn芯片hàn焊pán盘biǎomiàn表面pínfā频发xūhàn虚焊de的zhǔyào主要yuányīn原因。
Đường cong nhiệt độ lò hàn đối lưu gia nhiệt không đủ là nguyên nhân chính dẫn đến lỗi hàn lỏng thường gặp trên bề mặt pad các chip thể tích lớn.
Insufficient preheating in the reflow oven temperature profile is the primary cause of frequent cold solder joints on the pad surfaces of large-volume chips.
zhìjiǎnyuán质检员zài在xiǎnwēijìng显微镜xià下zǐxì仔细páichá排查,tiāochū挑出le了zhè这kuài块diànlùbǎn电路板shàng上de的liǎng两chù处xīnpiàn芯片yǐnjiǎo引脚xūhàn虚焊diǎn点。
Nhân viên QC rà soát kỹ dưới kính hiển vi, nhặt lọc ra được hai điểm lỗi hàn lỏng ở chân chip trên bảng mạch này.
The quality inspector carefully examined the board under a microscope and identified two cold solder joints on the chip pins of this circuit board.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây