虚焊
—
Gợi nhớ
Từ "虚焊" (xūhàn) mang nghĩa "Hàn giả / Hàn lỏng / Hàn bóng", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 焊 (hàn - hàn): "hàn (kim loại)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 焊: Dùng ngọn lửa (火) có sức nóng khô ráo cực cao (旱) làm chảy mép kim loại để gắn chặt chúng lại với nhau là kỹ thuật hàn kim loại (焊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 虚焊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàn giả / Hàn lỏng / Hàn bóng
Ví dụ (3)
连接器引脚由于虚焊导致接触不良,用手轻拍设备控制面板就又恢复正常工作。
Chân cắm jack kết nối bị lỗi hàn lỏng tiếp xúc kém, dùng tay vỗ vỗ vào vỏ thiết bị thì bảng điều khiển lại hoạt động bình thường.
A cold solder joint on the connector pin caused poor contact, and gently tapping the equipment's control panel made it resume normal operation.
回流焊炉温曲线预热不足,是导致大体积芯片焊盘表面频发虚焊的主要原因。
Đường cong nhiệt độ lò hàn đối lưu gia nhiệt không đủ là nguyên nhân chính dẫn đến lỗi hàn lỏng thường gặp trên bề mặt pad các chip thể tích lớn.
Insufficient preheating in the reflow oven temperature profile is the primary cause of frequent cold solder joints on the pad surfaces of large-volume chips.
质检员在显微镜下仔细排查,挑出了这块电路板上的两处芯片引脚虚焊点。
Nhân viên QC rà soát kỹ dưới kính hiển vi, nhặt lọc ra được hai điểm lỗi hàn lỏng ở chân chip trên bảng mạch này.
The quality inspector carefully examined the board under a microscope and identified two cold solder joints on the chip pins of this circuit board.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây