空虚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "空虚" (kōngxū) mang nghĩa "trống rỗng, trống trải", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 虚 (xū - hư): "trống rỗng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 空虚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trống rỗng, hư vô, trống trải (tinh thần), trống không (lực lượng).
Ví dụ (5)
退休后,他感到生活很空虚。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy cuộc sống rất trống rỗng.
After retirement, he felt that life was very empty.
为了填补精神上的空虚,他开始读书。
Để lấp đầy sự trống rỗng trong tinh thần, anh ấy bắt đầu đọc sách.
To fill the emptiness in his spirit, he began to read.
趁敌人后方空虚,我们发动了突袭。
Nhân lúc hậu phương quân địch trống rỗng (yếu ớt), chúng tôi đã phát động tập kích.
Taking advantage of the enemy's weak rear, we launched a surprise attack.
物质丰富了,但内心却越来越空虚。
Vật chất phong phú rồi, nhưng nội tâm lại ngày càng trống rỗng.
Material life became richer, yet inwardly he felt more and more empty.
那种空虚感让他彻夜难眠。
Cảm giác trống trải đó khiến anh ấy trằn trọc khó ngủ cả đêm.
That feeling of emptiness kept him awake all night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây