ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
虚假
xūjiǎ
giả, giả dối, sai sự thật, hư giả, ngụy tạo.
Hán việt: hư giả
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "虚假" (xūjiǎ) mang nghĩa "giả dối", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).

Thành phần cấu tạo

虚假
xūjiǎ
giả dối
虚
xū • hư
trống rỗng
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ uy nghi trên gò đất
业
Chữ Nghiệp
Gò đất lớn trống trải bên dưới
假
jiǎ / jià • giả
Giả
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:giả, giả dối, sai sự thật, hư giả, ngụy tạo.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要yánlì严厉dǎjī打击xūjiǎ虚假guǎnggào广告。
Chúng ta phải đả kích nghiêm khắc các quảng cáo sai sự thật.
We must crack down hard on false advertising.
wǎngluò网络shàng上chōngchì充斥zhe着dàliàng大量de的xūjiǎ虚假xìnxī信息。
Trên mạng tràn ngập một lượng lớn thông tin giả.
The internet is flooded with a large amount of false information.
tā他búxiè不屑yú于nà那zhǒng种xūjiǎ虚假de的kètào客套。
Anh ấy không thèm quan tâm đến kiểu khách sáo giả tạo đó.
He disdains that kind of insincere politeness.
qǐngwù请勿tígōng提供xūjiǎ虚假cáiliào材料piànqǔ骗取dàikuǎn贷款。
Xin đừng cung cấp tài liệu giả để lừa gạt vay vốn.
Do not provide false documents to fraudulently obtain a loan.
zhè这shì是yì一zhǒng种xūjiǎ虚假de的fánróng繁荣jǐngxiàng景象。
Đây là một cảnh tượng phồn vinh giả tạo.
This is a false appearance of prosperity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây