虚假营销
—
Gợi nhớ
Từ "虚假营销" (xūjiǎ yíngxiāo) mang nghĩa "Tiếp thị gian dối", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).
Thành phần cấu tạo
虚假营销
Tiếp thị gian dối
虚
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ uy nghi trên gò đất
业
Chữ Nghiệp
Gò đất lớn trống trải bên dưới
假
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
营
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (phía dưới)
销
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 虚假营销
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếp thị gian dối
Ví dụ (3)
监管部门对虚假营销的商家处以了巨额罚款。
Cơ quan quản lý đã phạt một khoản tiền khổng lồ đối với thương gia có hành vi tiếp thị gian dối.
Regulatory authorities imposed a huge fine on the merchant for false marketing.
虚假营销虽然能带来短期利益,但会毁掉品牌的声誉。
Tiếp thị gian dối mặc dù có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng sẽ hủy hoại danh tiếng của thương hiệu.
Although false marketing may bring short-term gains, it will ruin a brand's reputation.
消费者应该提高警惕,拒绝盲信各类虚假营销。
Người tiêu dùng nên nâng cao cảnh giác, từ chối tin tưởng mù quáng vào các loại tiếp thị gian dối.
Consumers should stay vigilant and refuse to blindly believe in various forms of false marketing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây