ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
虚线
xūxiàn
Vạch đứt, nét đứt
Hán việt: hư tuyến
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "虚线" (xūxiàn) mang nghĩa "Vạch đứt, nét đứt", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

虚线
xūxiàn
Vạch đứt, nét đứt
虚
xū • hư
trống rỗng
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ uy nghi trên gò đất
业
Chữ Nghiệp
Gò đất lớn trống trải bên dưới
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vạch đứt, nét đứt
Ví dụ (3)
qǐng请yánzhe沿着xūxiàn虚线jiǎn剪kāi开。
Hãy cắt theo đường nét đứt.
Please cut along the dotted line.
dìtú地图shàng上yòng用xūxiàn虚线biǎoshì表示xiǎolù小路。
Trên bản đồ dùng nét đứt để biểu thị đường nhỏ.
Dotted lines are used on the map to indicate small paths.
zhè这tiáo条xūxiàn虚线bù不néng能suíbiàn随便yuèguò越过。
Không được tùy tiện vượt qua vạch đứt này.
You cannot cross this broken line casually.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây