虚线
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "虚线" (xūxiàn) mang nghĩa "Vạch đứt, nét đứt", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 虚线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vạch đứt, nét đứt
Ví dụ (3)
请沿着虚线剪开。
Hãy cắt theo đường nét đứt.
Please cut along the dotted line.
地图上用虚线表示小路。
Trên bản đồ dùng nét đứt để biểu thị đường nhỏ.
Dotted lines are used on the map to indicate small paths.
这条虚线不能随便越过。
Không được tùy tiện vượt qua vạch đứt này.
You cannot cross this broken line casually.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây