虚伪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "虚伪" (xūwěi) mang nghĩa "giả dối", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 伪 (wěi - ngụy): "Giả mạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 伪: Con người (亻) cố tình tạo dựng hành vi bề ngoài (为) trái ngược với sự thật bên trong chính là sự giả tạo, giả mạo (伪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 虚伪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hư ngụy, giả dối, đạo đức giả, giả tạo, không thật lòng.
Ví dụ (5)
我最讨厌虚伪的人。
Tôi ghét nhất là những kẻ đạo đức giả (giả tạo).
I hate hypocritical people the most.
他脸上带着虚伪的笑容。
Trên mặt anh ta đeo một nụ cười giả tạo.
He had a hypocritical smile on his face.
这种客套话听起来太虚伪了。
Mấy lời khách sáo này nghe giả dối quá.
This kind of polite talk sounds too insincere.
我们要撕下他虚伪的面具。
Chúng ta phải xé bỏ lớp mặt nạ giả nhân giả nghĩa của hắn.
We must tear off his hypocritical mask.
与其虚伪地迎合,不如真诚地拒绝。
Thà từ chối một cách chân thành còn hơn là hùa theo một cách giả tạo.
Rather than hypocritically going along with it, it is better to refuse sincerely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây