伪装
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伪装" (wěizhuāng) mang nghĩa "giả trang, ngụy trang", kết hợp bởi 伪 (wěi - ngụy): "Giả mạo" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伪: Con người (亻) cố tình tạo dựng hành vi bề ngoài (为) trái ngược với sự thật bên trong chính là sự giả tạo, giả mạo (伪). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伪装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:giả trang, ngụy trang
Ví dụ (5)
变色龙善于伪装自己。
Tắc kè hoa rất giỏi ngụy trang bản thân.
Chameleons are good at disguising themselves.
间谍伪装成游客进入了那个国家。
Tên gián điệp đã giả trang thành du khách để thâm nhập vào quốc gia đó.
The spy entered that country disguised as a tourist.
他的笑容只是对内心悲伤的一种伪装。
Nụ cười của anh ấy chỉ là một sự ngụy trang cho nỗi buồn trong lòng.
His smile was merely a disguise for the sadness in his heart.
士兵们在树林里进行了巧妙的伪装。
Các binh sĩ đã ngụy trang một cách khéo léo trong rừng.
The soldiers carried out skillful camouflage in the woods.
无论你怎么伪装,也掩盖不了事实。
Cho dù bạn có ngụy trang thế nào đi nữa, cũng không thể che giấu được sự thật.
No matter how you disguise it, you cannot cover up the facts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây