虚心
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "虚心" (xūxīn) mang nghĩa "khiêm tốn", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 虚心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khiêm tốn, hư tâm (cầu tiến), không tự mãn.
Ví dụ (5)
虚心使人进步,骄傲使人落后。
Khiêm tốn giúp người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm người ta lạc hậu.
Modesty helps one make progress, while pride makes one fall behind.
我们要虚心听取别人的意见。
Chúng ta phải khiêm tốn lắng nghe ý kiến của người khác.
We should humbly listen to other people's opinions.
他非常虚心,总是向同事请教。
Anh ấy rất khiêm tốn, luôn thỉnh giáo đồng nghiệp.
He is very humble and always asks his colleagues for advice.
对于大家的批评,他表示虚心接受。
Đối với những lời phê bình của mọi người, anh ấy bày tỏ sự tiếp nhận một cách cầu thị (khiêm tốn).
He said he humbly accepted everyone's criticism.
做一个虚心好学的学生。
Làm một học sinh khiêm tốn và ham học.
Be a humble and eager-to-learn student.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây