ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
虚心
xūxīn
khiêm tốn, hư tâm (cầu tiến), không tự mãn.
Hán việt: hư tâm
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "虚心" (xūxīn) mang nghĩa "khiêm tốn", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

虚心
xūxīn
khiêm tốn
虚
xū • hư
trống rỗng
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ uy nghi trên gò đất
业
Chữ Nghiệp
Gò đất lớn trống trải bên dưới
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:khiêm tốn, hư tâm (cầu tiến), không tự mãn.
Ví dụ (5)
xūxīn虚心shǐ使rén人jìnbù进步,jiāo'ào骄傲shǐ使rén人luòhòu落后。
Khiêm tốn giúp người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm người ta lạc hậu.
Modesty helps one make progress, while pride makes one fall behind.
wǒmen我们yào要xūxīn虚心tīngqǔ听取biérén别人de的yìjiàn意见。
Chúng ta phải khiêm tốn lắng nghe ý kiến của người khác.
We should humbly listen to other people's opinions.
tā他fēicháng非常xūxīn虚心,zǒngshì总是xiàng向tóngshì同事qǐngjiào请教。
Anh ấy rất khiêm tốn, luôn thỉnh giáo đồng nghiệp.
He is very humble and always asks his colleagues for advice.
duìyú对于dàjiā大家de的pīpíng批评,tā他biǎoshì表示xūxīn虚心jiēshòu接受。
Đối với những lời phê bình của mọi người, anh ấy bày tỏ sự tiếp nhận một cách cầu thị (khiêm tốn).
He said he humbly accepted everyone's criticism.
zuò做yí一gè个xūxīn虚心hào好xué学de的xuésheng学生。
Làm một học sinh khiêm tốn và ham học.
Be a humble and eager-to-learn student.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây