ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
涵盖
hángài
bao gồm, bao hàm, bao phủ
Hán việt: hàm cái
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "涵盖" (hángài) nghĩa là "bao gồm, bao hàm, bao phủ", ghép bởi: 涵 (hán): bao hàm + 盖 (gài): che.

Thành phần cấu tạo

涵盖
hángài
bao gồm, bao hàm, bao phủ
氵
函
羊
皿

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bao gồm, bao hàm, bao phủ
Ví dụ (5)
zhè这běn本shū书de的nèiróng内容hángài涵盖le了duōgè多个bùtóng不同de的zhǔtí主题。
Nội dung cuốn sách này bao hàm nhiều chủ đề khác nhau.
The content of this book covers many different topics.
wǒmen我们de的yīliáo医疗bǎoxiǎn保险hángài涵盖le了yákē牙科fèiyòng费用。
Bảo hiểm y tế của chúng tôi bao gồm cả chi phí nha khoa.
Our health insurance covers dental expenses.
zhè这jiā家gōngsī公司de的yèwù业务fànwéi范围hángài涵盖quánqiú全球。
Phạm vi nghiệp vụ của công ty này bao phủ toàn cầu.
This company's business operations span the globe.
zhè这cì次zhǎnlǎn展览hángài涵盖le了gè各zhǒng种xīnxíng新型kējì科技chǎnpǐn产品。
Cuộc triển lãm lần này bao gồm các loại sản phẩm công nghệ mới.
This exhibition features a wide range of new technology products.
tā他de的bàogào报告hángài涵盖le了suǒyǒu所有zhòngyào重要de的xìjié细节。
Báo cáo của anh ấy bao hàm tất cả các chi tiết quan trọng.
His report covered all the important details.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây