涵义
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "涵义" (hányì) mang nghĩa "ý nghĩa sâu xa, hàm ý", kết hợp bởi 涵 (hán - hàm): "bao hàm" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涵: Lòng nước sâu (氵) ôm trọn cả chiếc hộp kín (函) bên trong, thể hiện sự dung chứa, bao hàm sâu sắc (涵). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 涵义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý nghĩa sâu xa, hàm ý
Ví dụ (5)
这首诗有着深刻的涵义。
Bài thơ này có hàm nghĩa sâu sắc.
This poem has profound meaning.
很多成语背后都有丰富的历史涵义。
Đằng sau nhiều thành ngữ đều có những hàm nghĩa lịch sử phong phú.
Many idioms carry rich historical meaning behind them.
我们需要去理解这个词语的真正涵义。
Chúng ta cần đi tìm hiểu ý nghĩa sâu xa thực sự của từ này.
We need to understand the true meaning of this word.
这幅画的涵义很难被普通人看懂。
Hàm nghĩa của bức tranh này rất khó để người bình thường hiểu được.
The meaning of this painting is difficult for ordinary people to understand.
导师的话语中带有某种特殊的涵义。
Trong lời nói của người hướng dẫn mang một hàm nghĩa đặc biệt nào đó.
There was a certain special meaning in the mentor's words.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây