盖
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
11
个, 顶, 口
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Đặt phần nắp đậy phía trên (羊) úp khít lên chiếc bát đĩa (皿) bên dưới để thức ăn luôn nóng hổi chính là hành động che, đậy (盖).
Thành phần cấu tạo
盖
che, đậy, phủ, xây nhà, chùm
羊
Bộ Dương
Con dê, thức ăn nóng hổi (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (17)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:xây, xây dựng (nhà cửa).
Ví dụ (5)
他们打算在这里盖一座新房子。
Họ dự định xây một ngôi nhà mới ở đây.
They plan to build a new house here.
这栋大楼是什么时候盖的?
Tòa nhà này được xây dựng vào lúc nào?
When was this building built?
农村现在盖了很多新房。
Nông thôn bây giờ xây rất nhiều nhà mới.
Many new houses have been built in the countryside now.
盖楼需要很多资金。
Xây lầu (nhà cao tầng) cần rất nhiều vốn.
Building a high-rise requires a lot of capital.
万丈高楼平地盖。
Lầu cao vạn trượng bắt đầu xây từ đất bằng (Mọi việc lớn đều bắt đầu từ nền tảng).
A ten-thousand-foot skyscraper starts from the ground up.
2
động từ
Nghĩa:đậy, che, đắp (chăn), đóng (dấu/mộc).
Ví dụ (5)
请把锅盖盖上。
Làm ơn đậy nắp nồi lại.
Please put the lid on the pot.
天冷了,晚上要盖好被子。
Trời lạnh rồi, buổi tối phải đắp chăn cẩn thận.
It's cold now, so make sure to keep yourself well covered with the quilt at night.
这份文件需要盖章。
Tài liệu này cần phải đóng dấu.
This document needs to be stamped.
大雪盖住了路面。
Tuyết lớn đã che phủ mặt đường.
The heavy snow covered the road.
别试图掩盖事实。
Đừng cố gắng che đậy sự thật.
Don't try to cover up the facts.
3
danh từ
Nghĩa:cái nắp, cái vung.
Ví dụ (3)
瓶盖打不开怎么办?
Nắp chai mở không ra thì làm thế nào?
What should I do if I can't open the bottle cap?
这锅没有盖。
Cái nồi này không có vung (nắp).
This pot has no lid.
那是井盖。
Đó là cái nắp cống (nắp giếng).
That is a manhole cover.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây