盖世
—
Gợi nhớ
Từ "盖世" (gài shì) mang nghĩa "vô song, cái thế, kiệt xuất nhất thế gian", kết hợp bởi 盖 (gài - cái): "che" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盖: Đặt phần nắp đậy phía trên (羊) úp khít lên chiếc bát đĩa (皿) bên dưới để thức ăn luôn nóng hổi chính là hành động che, đậy (盖). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盖世
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vô song, cái thế, kiệt xuất nhất thế gian
Ví dụ (3)
他是一位具有盖世武功的传奇英雄。
Anh ấy là một anh hùng truyền kỳ có võ công cái thế vô song.
He is a legendary hero with peerless martial arts skills.
这位科学家为人类做出了盖世无双的杰出贡献。
Nhà khoa học này đã có những cống hiến kiệt xuất vô song cho nhân loại.
This scientist made unparalleled and outstanding contributions to humanity.
他的盖世才华在这次比赛中得到了充分的展现。
Tài năng kiệt xuất của anh ấy đã được thể hiện một cách trọn vẹn trong cuộc thi lần này.
His unrivaled talent was fully displayed in this competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây