覆盖
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Từ "覆盖" (fùgài) nghĩa là "phủ sóng, bao phủ", ghép bởi: 覆 (fù): Lật đổ + 盖 (gài): che.
Thành phần cấu tạo
覆盖
phủ sóng, bao phủ
覀
复
羊
皿
Hình ảnh:

Phân tích từ 覆盖
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bao phủ, che phủ, phủ sóng, bao trùm, ghi đè (dữ liệu).
Ví dụ (5)
大雪覆盖了整个村庄。
Tuyết lớn đã bao phủ toàn bộ ngôi làng.
Heavy snow covered the entire village.
该地区的5G网络覆盖率已经达到了90%。
Tỷ lệ phủ sóng mạng 5G của khu vực này đã đạt 90%.
The 5G network coverage rate in this area has already reached 90%.
这种保险覆盖了大部分医疗费用。
Loại bảo hiểm này bao trả (bao phủ) phần lớn chi phí y tế.
This insurance covers most medical expenses.
森林覆盖率是衡量生态环境的重要指标。
Tỷ lệ che phủ rừng là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá môi trường sinh thái.
Forest coverage is an important indicator for measuring the ecological environment.
新的数据会覆盖旧的数据,请注意备份。
Dữ liệu mới sẽ ghi đè lên dữ liệu cũ, vui lòng chú ý sao lưu.
The new data will overwrite the old data, so please make a backup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây