ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
覆盖范围
fù gài fàn wéi
phạm vi bao phủ, phạm vi phủ sóng
Hán việt: phúc cái phạm vi
—

Gợi nhớ

Từ "覆盖范围" (fù gài fàn wéi) nghĩa là "phạm vi bao phủ, phạm vi phủ sóng", ghép bởi: 覆 (fù): Lật đổ + 盖 (gài): che + 范 (fàn): khuôn mẫu + 围 (wéi): Bao quanh.

Thành phần cấu tạo

覆盖范围
fù gài fàn wéi
phạm vi bao phủ, phạm vi phủ sóng
覀
复
羊
皿
艹
氾

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phạm vi bao phủ, phạm vi phủ sóng
Ví dụ (3)
zhè这gè个wúxiànwǎng无线网de的fùgài覆盖fànwéi范围hěn很guǎng广。
Phạm vi phủ sóng của mạng không dây này rất rộng.
The coverage area of this Wi-Fi network is very broad.
fúwù服务zhàn站kuòdà扩大le了yèwù业务de的fùgài覆盖fànwéi范围。
Trạm dịch vụ đã mở rộng phạm vi bao phủ nghiệp vụ.
The service station expanded its business coverage scope.
shānqū山区de的xìnhào信号fùgài覆盖fànwéi范围yǒuxiàn有限。
Phạm vi phủ sóng tín hiệu ở vùng núi có hạn.
Signal coverage area in mountain regions is limited.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây