ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
范畴
fànchóu
phạm trù, phạm vi, lĩnh vực (khái niệm, tư tưởng).
Hán việt: phạm trù
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "范畴" (fànchóu) mang nghĩa "phạm trù", kết hợp bởi 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu" + 畴 (chóu - trù): "ruộng đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范). • Chữ 畴: Mảnh ruộng (田) được cày xới bền bỉ qua bao thế hệ trường thọ (寿), vừa chỉ ruộng cày vừa chỉ phạm trù, lĩnh vực (畴).

Thành phần cấu tạo

范畴
fànchóu
phạm trù
范
fàn • phạm
khuôn mẫu
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
氾
Chữ Phiếm
Nước tràn lan / âm đọc (phía dưới)
畴
chóu • trù
ruộng đất
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (bên trái)
寿
Giản thể từ 壽
Hình người già tóc dài sống lâu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phạm trù, phạm vi, lĩnh vực (khái niệm, tư tưởng).
Ví dụ (5)
zhè这shì是yí一gè个zhéxué哲学fànchóu范畴de的gàiniàn概念。
Đây là một khái niệm thuộc phạm trù triết học.
This is a concept in the realm of philosophy.
zhè这gè个wèntí问题shǔyú属于dàodé道德fànchóu范畴,bù不shǔyú属于fǎlǜ法律fànchóu范畴。
Vấn đề này thuộc phạm trù đạo đức, không thuộc phạm trù pháp luật.
This issue falls within the realm of morality, not that of law.
tā他de的yánjiū研究yǐjīng已经chāochū超出le了chuántǒng传统wénxué文学de的fànchóu范畴。
Nghiên cứu của anh ấy đã vượt ra khỏi phạm trù (phạm vi) văn học truyền thống.
His research has gone beyond the scope of traditional literature.
shíjiān时间hé和kōngjiān空间shì是wùzhì物质yùndòng运动cúnzài存在de的liǎng两zhǒng种xíngshì形式,yě也shì是wùlǐxué物理学de的jīběn基本fànchóu范畴。
Thời gian và không gian là hai hình thức tồn tại của vận động vật chất, cũng là các phạm trù cơ bản của vật lý học.
Time and space are the two forms in which the motion of matter exists, and they are also fundamental categories in physics.
zhè这liǎng两gè个cí词suīrán虽然yìsi意思xiāngjìn相近,dàn但shǔyú属于bùtóng不同de的yǔyán语言fànchóu范畴。
Hai từ này tuy ý nghĩa gần giống nhau, nhưng thuộc về các phạm trù ngôn ngữ khác nhau.
Although these two words are similar in meaning, they belong to different linguistic categories.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây