范畴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "范畴" (fànchóu) mang nghĩa "phạm trù", kết hợp bởi 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu" + 畴 (chóu - trù): "ruộng đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范). • Chữ 畴: Mảnh ruộng (田) được cày xới bền bỉ qua bao thế hệ trường thọ (寿), vừa chỉ ruộng cày vừa chỉ phạm trù, lĩnh vực (畴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 范畴
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phạm trù, phạm vi, lĩnh vực (khái niệm, tư tưởng).
Ví dụ (5)
这是一个哲学范畴的概念。
Đây là một khái niệm thuộc phạm trù triết học.
This is a concept in the realm of philosophy.
这个问题属于道德范畴,不属于法律范畴。
Vấn đề này thuộc phạm trù đạo đức, không thuộc phạm trù pháp luật.
This issue falls within the realm of morality, not that of law.
他的研究已经超出了传统文学的范畴。
Nghiên cứu của anh ấy đã vượt ra khỏi phạm trù (phạm vi) văn học truyền thống.
His research has gone beyond the scope of traditional literature.
时间和空间是物质运动存在的两种形式,也是物理学的基本范畴。
Thời gian và không gian là hai hình thức tồn tại của vận động vật chất, cũng là các phạm trù cơ bản của vật lý học.
Time and space are the two forms in which the motion of matter exists, and they are also fundamental categories in physics.
这两个词虽然意思相近,但属于不同的语言范畴。
Hai từ này tuy ý nghĩa gần giống nhau, nhưng thuộc về các phạm trù ngôn ngữ khác nhau.
Although these two words are similar in meaning, they belong to different linguistic categories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây