规范
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "规范" (guīfàn) mang nghĩa "chuẩn mực, quy định", kết hợp bởi 规 (guī - quy): "quy tắc" + 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 规范
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ / tính từ
Nghĩa:quy phạm, chuẩn mực, tiêu chuẩn, quy chuẩn, chuẩn hóa, làm cho đúng quy cách.
Ví dụ (5)
每个行业都有自己的职业道德规范。
Mỗi ngành nghề đều có chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp riêng.
Every industry has its own code of professional ethics.
我们要进一步规范市场秩序,打击假冒伪劣产品。
Chúng ta phải chuẩn hóa (làm cho quy củ hơn) trật tự thị trường, trấn áp hàng giả hàng kém chất lượng.
We must further regulate market order and crack down on counterfeit and substandard products.
这篇公文的格式非常规范。
Định dạng của văn bản hành chính này rất chuẩn (đúng quy cách).
The format of this official document is very standardized.
学生必须遵守学校的行为规范。
Học sinh bắt buộc phải tuân thủ quy phạm hành vi của nhà trường.
Students must abide by the school's code of conduct.
汉字的书写应该规范,不要写潦草字。
Viết chữ Hán nên chuẩn mực (nắn nót đúng quy cách), đừng viết chữ ngoáy.
Chinese characters should be written properly; don't write sloppily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây