操作规范
—
Gợi nhớ
Từ "操作规范" (cāozuò guīfàn) mang nghĩa "Quy chuẩn thao tác", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 作 (zuò - tác): "làm" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范).
Thành phần cấu tạo
操作规范
Quy chuẩn thao tác
操
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Đôi bàn tay điều khiển (bên trái)
喿
Chữ Tháo
Đàn chim hót vang trên cây gỗ / âm đọc (bên phải)
作
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
规
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
范
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
氾
Chữ Phiếm
Nước tràn lan / âm đọc (phía dưới)
Phân tích từ 操作规范
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy chuẩn thao tác
Ví dụ (3)
生产部正在核对操作规范。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu quy chuẩn thao tác.
The production department is checking the operating standards.
操作规范写在生产资料里。
Quy chuẩn thao tác được ghi trong tài liệu sản xuất.
The operating standards are written in the production documents.
主管要求更新操作规范。
Quản lý yêu cầu cập nhật quy chuẩn thao tác.
The supervisor requested an update to the operating standards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây