代码规范
—
Gợi nhớ
Từ "代码规范" (dàimǎ guīfàn) mang nghĩa "Quy chuẩn viết code", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范).
Thành phần cấu tạo
代码规范
Quy chuẩn viết code
Phân tích từ 代码规范
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy chuẩn viết code
Ví dụ (3)
遵循统一的代码规范可以提高团队协作的效率。
Tuân thủ quy chuẩn viết code thống nhất có thể nâng cao hiệu quả cộng tác của đội ngũ.
Following unified coding standards can improve team collaboration efficiency.
新员工入职后的第一件事就是学习公司的代码规范。
Việc đầu tiên của nhân viên mới sau khi vào làm là học quy chuẩn viết code của công ty.
The first thing new employees do after onboarding is learn the company's coding standards.
代码规范审核是每次代码提交前必须经过的步骤。
Đánh giá quy chuẩn viết code là bước bắt buộc phải trải qua trước mỗi lần commit code.
A coding standards review is a mandatory step before every code commit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây