风范
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "风范" (fēngfàn) mang nghĩa "phong cách, phong độ, mẫu mực", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 风范
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phong cách, phong độ, mẫu mực
Ví dụ (5)
他在比赛中展现出了真正的大师风范。
Anh ấy đã thể hiện phong độ của một bậc thầy thực sự trong cuộc thi.
He displayed the true demeanor of a master in the competition.
这位老教授至今依然保持着学者的风范。
Vị giáo sư già này đến nay vẫn giữ được phong cách của một học giả.
This elderly professor still maintains the bearing of a scholar.
面对危机,她表现出了沉着冷静的大将风范。
Đối mặt với khủng hoảng, cô ấy đã thể hiện phong thái điềm tĩnh của một vị tướng lĩnh.
In the face of the crisis, she showed the calm composure of a great leader.
他的高尚品德和大家风范令人敬佩。
Phẩm đức cao thượng và phong cách mẫu mực của ông ấy khiến mọi người kính phục.
His noble character and dignified bearing are truly admirable.
这所百年老校至今仍保留着严谨治学的风范。
Ngôi trường trăm tuổi này đến nay vẫn giữ được phong cách giảng dạy và học tập nghiêm ngặt.
This century-old school still retains its tradition of rigorous scholarship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây