ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
防范
fángfàn
đề phòng, phòng ngừa
Hán việt: phòng phạm
—

Gợi nhớ

Từ "防范" (fángfàn) mang nghĩa "đề phòng, phòng ngừa", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范).

Thành phần cấu tạo

防范
fángfàn
đề phòng, phòng ngừa
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
范
fàn • phạm
khuôn mẫu
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
氾
Chữ Phiếm
Nước tràn lan / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đề phòng, phòng ngừa
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要fángfàn防范wǎngluò网络zhàpiàn诈骗。
Chúng ta phải đề phòng lừa đảo mạng.
We must guard against online fraud.
xuéxiào学校jiāqiáng加强ānquán安全fángfàn防范。
Nhà trường tăng cường phòng ngừa an toàn.
The school strengthened its security precautions.
tíqián提前fángfàn防范kěyǐ可以jiǎnshǎo减少sǔnshī损失。
Phòng ngừa trước có thể giảm thiệt hại.
Taking precautions in advance can reduce losses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây