示范
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "示范" (shìfàn) mang nghĩa "làm mẫu, nêu gương", kết hợp bởi 示 (shì - thị): "biểu thị" + 范 (fàn - phạm): "khuôn mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示). • Chữ 范: Dòng nước (氵) dâng tràn được bờ cỏ (艹) và khuôn tre (卩) giữ lại trong giới hạn nhất định tạo nên khuôn mẫu, phạm vi (范).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 示范
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:làm mẫu, làm gương, kiểu mẫu, thí điểm.
Ví dụ (5)
老师亲自给学生做示范。
Giáo viên đích thân làm mẫu (thị phạm) cho học sinh.
The teacher personally gave the students a demonstration.
这是一个农业示范区。
Đây là một khu nông nghiệp kiểu mẫu (thí điểm).
This is an agricultural demonstration zone.
请你把这套动作示范一下。
Bạn hãy làm mẫu bài động tác này một chút.
Please demonstrate this set of movements.
这所学校是省里的示范高中。
Ngôi trường này là trường cấp 3 điểm (kiểu mẫu) của tỉnh.
This school is a provincial model high school.
起到示范带头作用。
Phát huy tác dụng làm gương đi đầu.
Play a leading and exemplary role.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây